fraud in the factum
Định nghĩa
Danh từ: - Gian lận trong bản chất hợp đồng: "Fraud in the factum" là một loại gian lận pháp lý xảy ra khi có sự khác biệt giữa văn bản mà một bên dự định ký và văn bản thực tế mà họ đã ký. Điều này thường xảy ra khi một người bị lừa dối để ký một tài liệu mà họ không hiểu hoặc không biết rõ nội dung thực sự, ví dụ như bị dẫn dắt để ký nhầm hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án kết luận hợp đồng vô hiệu do gian lận trong bản chất hợp đồng, vì nguyên đơn bị lừa ký một thỏa thuận khác.)
- (Gian lận trong bản chất hợp đồng xảy ra khi một người bị lừa dối về bản chất hoặc nội dung của tài liệu họ đang ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To establish fraud in the factum": Thiết lập bằng chứng về gian lận trong bản chất hợp đồng.
- The lawyer needed to establish fraud in the factum to nullify the agreement. (Luật sư cần thiết lập bằng chứng về gian lận trong bản chất hợp đồng để vô hiệu hóa thỏa thuận.)
"Fraud in the factum vs. fraud in the inducement": Phân biệt với gian lận trong sự thúc đẩy (khi một bên bị lừa dối về động cơ ký kết, chứ không phải bản chất tài liệu).
- Unlike fraud in the inducement, fraud in the factum focuses on the document's content rather than the reasons for signing. (Khác với gian lận trong sự thúc đẩy, gian lận trong bản chất hợp đồng tập trung vào nội dung tài liệu thay vì lý do ký kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Factum (danh từ, từ Latin): sự kiện, hành động hoặc tài liệu được thực hiện.
- The term "factum" refers to a deed or act that has been executed. (Thuật ngữ "factum" chỉ một hành động hoặc văn bản đã được thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Deceptive execution: thực hiện hành vi lừa dối trong việc ký kết.
- Documentary fraud: gian lận liên quan đến tài liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ pháp lý này.
Thành ngữ liên quan
- "Signing in the dark": Ký kết mà không biết rõ nội dung (ám chỉ sự thiếu hiểu biết dẫn đến gian lận).
- He signed the contract in the dark, which later turned out to be a case of fraud in the factum. (Anh ấy ký hợp đồng trong tình trạng không biết rõ, sau đó hóa ra là một trường hợp gian lận trong bản chất hợp đồng.)